bengal bean

bengal bean

The farmer plants bengal bean to enrich the soil.

Định nghĩa

Danh từ: Bengal bean (đậu Bengal) một loại cây thân leo hàng năm nguồn gốc từ châu Á. Cây này đặc điểm: - Hoa: Mọc thành chùm dài, màu tím nhạt. - Quả: lông dày, hình dạng giống quả đậu. - Công dụng: Được trồngmiền nam Hoa Kỳ để làm phân xanh (cải tạo đất) hoặc làm thức ăn chăn nuôi (gia súc ăn).

dụ sử dụng
  • (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ thường trồng đậu Bengal để cải tạo đất.)
  • (Cây đậu Bengal tạo ra những chùm hoa dài màu tím nhạt.)
  • (Gia súc có thể ăn đậu Bengal trong mùa sinh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bengal bean as green manure": Đậu Bengal được sử dụng làm phân xanh (cây trồng để cày vùi vào đất nhằm cải thiện độ phì nhiêu).

    • Using bengal bean as green manure reduces the need for chemical fertilizers. (Sử dụng đậu Bengal làm phân xanh giúp giảm nhu cầu phân bón hóa học.)
  • "bengal bean for grazing": Đậu Bengal được trồng làm thức ăn chăn nuôi tươi cho gia súc.

    • The field is planted with bengal bean for grazing cattle. (Cánh đồng được trồng đậu Bengal để làm thức ăn cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: Từ "bengal bean" thường được dùng như một danh từ ghép cố định, không dạng số nhiều hoặc tính từ riêng. Tuy nhiên, có thể thấy dạng:
    • Bengal bean plant: Cây đậu Bengal (dùng để nhấn mạnh phần thực vật).
      • The bengal bean plant requires warm weather to thrive. (Cây đậu Bengal cần thời tiết ấm áp để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvet bean: Đậu nhung (tên gọi khác phổ biến của loại cây này, do quả lông mịn như nhung).

    • Velvet bean is often used interchangeably with bengal bean in agricultural contexts. (Đậu nhung thường được dùng thay thế cho đậu Bengal trong bối cảnh nông nghiệp.)
  • Mucuna pruriens: Tên khoa học của loài cây này (dùng trong các tài liệu chuyên ngành).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow bengal bean: Trồng đậu Bengal.

    • They plan to grow bengal bean on the unused land. (Họ dự định trồng đậu Bengal trên mảnh đất bỏ hoang.)
  • Harvest bengal bean: Thu hoạch đậu Bengal.

    • The farmers harvest bengal bean before the first frost. (Nông dân thu hoạch đậu Bengal trước đợt sương giá đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do "bengal bean" thuật ngữ nông nghiệp chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong văn cảnh thực tế, người ta có thể nói:
    • "To turn a field into bengal bean": Biến một cánh đồng thành nơi trồng đậu Bengal (ám chỉ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất).
      • After the wheat harvest, they decided to turn the field into bengal bean for grazing. (Sau vụ thu hoạch lúa mì, họ quyết định biến cánh đồng thành nơi trồng đậu Bengal để chăn thả gia súc.)

Từ gần giống